僭越
giọng máy của trình duyệt
僭越 nghĩa là chiếm quyền.
Nghĩa của 僭越
jiànyuè
Động từ- Chiếm quyền
- Vượt quá thẩm quyền của mình
Câu hỏi thường gặp
僭越 nghĩa là gì?
僭越 (jiànyuè) nghĩa là chiếm quyền.
僭越 đọc thế nào?
僭越 đọc là jiànyuè (pinyin).