TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

僵持

jiāngchí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯƠNG TRÌ

僵持 nghĩa là bế tắc.

Nghĩa của 僵持

jiāngchí

CƯƠNG TRÌĐộng từ
  1. Bế tắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 僵持

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

僵持 nghĩa là gì?

僵持 (jiāngchí) nghĩa là bế tắc.

僵持 đọc thế nào?

僵持 đọc là jiāngchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 僵持 là gì?

Âm Hán Việt của 僵持 là "cương trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.