儒家
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nho gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
儒家 nghĩa là Trường phái Nho gia, do Khổng Tử 孔子 (Kǒngzǐ) (551-479 TCN) và Mạnh Tử 孟子 (Mèngzǐ) (khoảng 372-khoảng 289 TCN) sáng lập.
Nghĩa của 儒家
Rújiā
NHO GIADanh từtên riêng- Trường phái Nho gia, do Khổng Tử 孔子 (Kǒngzǐ) (551-479 TCN) và Mạnh Tử 孟子 (Mèngzǐ) (khoảng 372-khoảng 289 TCN) sáng lập
- Nhà nho, nho gia, phái nho học
Câu hỏi thường gặp
儒家 nghĩa là gì?
儒家 (rújiā) nghĩa là Trường phái Nho gia, do Khổng Tử 孔子 (Kǒngzǐ) (551-479 TCN) và Mạnh Tử 孟子 (Mèngzǐ) (khoảng 372-khoảng 289 TCN) sáng lập.
儒家 đọc thế nào?
儒家 đọc là Rújiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 儒家 là gì?
Âm Hán Việt của 儒家 là "nho gia".