Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nho giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
儒教 nghĩa là nho giáo.
Nghĩa của 儒教
Rújiào
NHO GIÁODanh từtên riêng
Nho giáo
Câu hỏi thường gặp
儒教 nghĩa là gì?
儒教 (rújiào) nghĩa là nho giáo.
儒教 đọc thế nào?
儒教 đọc là Rújiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 儒教 là gì?
Âm Hán Việt của 儒教 là "nho giáo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.