TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

儒林外史

Rúlín Wàishǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHO LÂM NGOẠI SỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nho lâm ngoại sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

儒林外史 nghĩa là Nho Lâm Ngoại Sử, tiểu thuyết thời nhà Thanh của Ngô Kính Tử 吴敬梓 (Wú Jìngzǐ), một tác phẩm trào phúng mở rộng về hệ thống Khoa cử.

Nghĩa của 儒林外史

Rúlín Wàishǐ

NHO LÂM NGOẠI SỬTên riêngtên riêng
  1. Nho Lâm Ngoại Sử, tiểu thuyết thời nhà Thanh của Ngô Kính Tử 吴敬梓 (Wú Jìngzǐ), một tác phẩm trào phúng mở rộng về hệ thống Khoa cử

Câu hỏi thường gặp

儒林外史 nghĩa là gì?

儒林外史 (rúlín wàishǐ) nghĩa là Nho Lâm Ngoại Sử, tiểu thuyết thời nhà Thanh của Ngô Kính Tử 吴敬梓 (Wú Jìngzǐ), một tác phẩm trào phúng mở rộng về hệ thống Khoa cử.

儒林外史 đọc thế nào?

儒林外史 đọc là Rúlín Wàishǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 儒林外史 là gì?

Âm Hán Việt của 儒林外史 là "nho lâm ngoại sử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.