儒林外史
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nho lâm ngoại sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
儒林外史 nghĩa là Nho Lâm Ngoại Sử, tiểu thuyết thời nhà Thanh của Ngô Kính Tử 吴敬梓 (Wú Jìngzǐ), một tác phẩm trào phúng mở rộng về hệ thống Khoa cử.
Nghĩa của 儒林外史
Rúlín Wàishǐ
NHO LÂM NGOẠI SỬTên riêngtên riêng- Nho Lâm Ngoại Sử, tiểu thuyết thời nhà Thanh của Ngô Kính Tử 吴敬梓 (Wú Jìngzǐ), một tác phẩm trào phúng mở rộng về hệ thống Khoa cử
Câu hỏi thường gặp
儒林外史 nghĩa là gì?
儒林外史 (rúlín wàishǐ) nghĩa là Nho Lâm Ngoại Sử, tiểu thuyết thời nhà Thanh của Ngô Kính Tử 吴敬梓 (Wú Jìngzǐ), một tác phẩm trào phúng mở rộng về hệ thống Khoa cử.
儒林外史 đọc thế nào?
儒林外史 đọc là Rúlín Wàishǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 儒林外史 là gì?
Âm Hán Việt của 儒林外史 là "nho lâm ngoại sử".