TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

儒略日

Rúlüèrì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHO LƯỢC NHẬT

儒略日 nghĩa là ngày Julian.

Nghĩa của 儒略日

Rúlüèrì

NHO LƯỢC NHẬTtên riêng
  1. Ngày Julian (thiên văn học)

Câu hỏi thường gặp

儒略日 nghĩa là gì?

儒略日 (rúlüèrì) nghĩa là ngày Julian.

儒略日 đọc thế nào?

儒略日 đọc là Rúlüèrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 儒略日 là gì?

Âm Hán Việt của 儒略日 là "nho lược nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.