TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

允许

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yǔnxǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 允許

Âm Hán Việt DUẪN HỨA

允许 nghĩa là cho phép, đồng ý.

Nghĩa của 允许

yǔnxǔ

DUẪN HỨAĐộng từphồn thể 允許
  1. Cho phép
  2. Đồng ý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 允许

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 允许

  • 他们不会允许我们进花园的。 Tāmen bùhuì yǔnxǔ wǒmen jìn huāyuán de.Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

允许 nghĩa là gì?

允许 (yǔnxǔ) nghĩa là cho phép, đồng ý.

允许 đọc thế nào?

允许 đọc là yǔnxǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 允许 là gì?

Âm Hán Việt của 允许 là "duẫn hứa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.