允许
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 允許
允许 nghĩa là cho phép, đồng ý.
Nghĩa của 允许
yǔnxǔ
DUẪN HỨAĐộng từphồn thể 允許- Cho phép
- Đồng ý
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 允许
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 允许
- 他们不会允许我们进花园的。 Tāmen bùhuì yǔnxǔ wǒmen jìn huāyuán de.Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
允许 nghĩa là gì?
允许 (yǔnxǔ) nghĩa là cho phép, đồng ý.
允许 đọc thế nào?
允许 đọc là yǔnxǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 允许 là gì?
Âm Hán Việt của 允许 là "duẫn hứa".