Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
元神 nghĩa là nguyên thần.
Nghĩa của 元神
yuánshén
NGUYÊN THẦNDanh từ
Nguyên thần
Bản chất cơ bản của sự sống
Câu hỏi thường gặp
元神 nghĩa là gì?
元神 (yuánshén) nghĩa là nguyên thần.
元神 đọc thế nào?
元神 đọc là yuánshén (pinyin).
Âm Hán Việt của 元神 là gì?
Âm Hán Việt của 元神 là "nguyên thần".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.