TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兄长

xiōngzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 兄長

Âm Hán Việt HUYNH TRƯỞNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huynh trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

兄长 nghĩa là huynh trưởng.

Nghĩa của 兄长

xiōngzhǎng

HUYNH TRƯỞNGDanh từphồn thể 兄長
  1. Huynh trưởng
  2. Cách gọi tôn trọng cho người đàn ông khoảng cùng độ tuổi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 兄长

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

兄长 nghĩa là gì?

兄长 (xiōngzhǎng) nghĩa là huynh trưởng.

兄长 đọc thế nào?

兄长 đọc là xiōngzhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 兄长 là gì?

Âm Hán Việt của 兄长 là "huynh trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.