充
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 儿 (nhi) · bộ số 10 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: sung
充 nghĩa là đủ, đầy, làm đầy.
Nghĩa của 充
chōng
SUNG- Đủ; đầy
- Làm đầy
- Làm; đóng vai
- Giả vờ làm; đóng giả
Từ ghép có 充
Thành ngữ có 充
- 充耳不闻 — Bịt tai không nghe (thành ngữ); làm ngơ
- 汗牛充栋 — Sách nhiều đến mức làm con bò thồ mồ hôi hoặc làm đầy nhà đến tận mái (thành ngữ); nghĩa bóng: rất nhiều sách
- 滥竽充数 — Thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng
- 画饼充饥 — Làm dịu cơn đói bằng cách dùng hình vẽ cái bánh
- 充饥止渴 — Làm đỡ đói và giảm khát
- 漏脯充饥 — Lảng tránh vấn đề
Câu hỏi thường gặp
充 nghĩa là gì?
充 (chōng) nghĩa là đủ, đầy, làm đầy.
充 đọc thế nào?
充 đọc là chōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 充 là gì?
Âm Hán Việt của 充 là "sung".