TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

充

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUNG
Bộ thủ: 儿 (nhi) · bộ số 10 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: sung

充 nghĩa là đủ, đầy, làm đầy.

Nghĩa của 充

chōng

SUNG
  1. Đủ; đầy
  2. Làm đầy
  3. Làm; đóng vai
  4. Giả vờ làm; đóng giả

Từ ghép có 充

Thành ngữ có 充

  • 充耳不闻 — Bịt tai không nghe (thành ngữ); làm ngơ
  • 汗牛充栋 — Sách nhiều đến mức làm con bò thồ mồ hôi hoặc làm đầy nhà đến tận mái (thành ngữ); nghĩa bóng: rất nhiều sách
  • 滥竽充数 — Thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng
  • 画饼充饥 — Làm dịu cơn đói bằng cách dùng hình vẽ cái bánh
  • 充饥止渴 — Làm đỡ đói và giảm khát
  • 漏脯充饥 — Lảng tránh vấn đề

Câu hỏi thường gặp

充 nghĩa là gì?

充 (chōng) nghĩa là đủ, đầy, làm đầy.

充 đọc thế nào?

充 đọc là chōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 充 là gì?

Âm Hán Việt của 充 là "sung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.