TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

充抵

chōngdǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUNG ĐỂ

充抵 nghĩa là Xem 抵充 (dǐchōng).

Nghĩa của 充抵

chōngdǐ

SUNG ĐỂ
  1. Xem 抵充 (dǐchōng)

Câu hỏi thường gặp

充抵 nghĩa là gì?

充抵 (chōngdǐ) nghĩa là Xem 抵充 (dǐchōng).

充抵 đọc thế nào?

充抵 đọc là chōngdǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 充抵 là gì?

Âm Hán Việt của 充抵 là "sung để".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.