充电
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 充電
充电 nghĩa là sạc, nạp lại năng lượng.
Nghĩa của 充电
chōngdiàn
SUNG ĐIỆNĐộng từphồn thể 充電- Sạc (pin)
- ví von Nạp lại năng lượng (qua nghỉ ngơi)
- Cập nhật kỹ năng và kiến thức
Từ ghép có 充电
Câu hỏi thường gặp
充电 nghĩa là gì?
充电 (chōngdiàn) nghĩa là sạc, nạp lại năng lượng.
充电 đọc thế nào?
充电 đọc là chōngdiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 充电 là gì?
Âm Hán Việt của 充电 là "sung điện".