TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

充满

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chōngmǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 充滿

Âm Hán Việt SUNG MÃN

充满 nghĩa là đầy, rạng rỡ.

Nghĩa của 充满

chōngmǎn

SUNG MÃNĐộng từphồn thể 充滿
  1. Đầy
  2. Rạng rỡ
  3. Rất đầy
  4. Thấm đẫm
  5. Làm cho đầy lên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 充满

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 充满

  • 我心里充满着快乐。 Wǒ xīnli chōngmǎn zhe kuàilè.Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503219
  • 为什么生活充满着那么多痛苦? Wèishénme shēnghuó chōngmǎn zhe nàme duō tòngkǔ?Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501717

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

充满 nghĩa là gì?

充满 (chōngmǎn) nghĩa là đầy, rạng rỡ.

充满 đọc thế nào?

充满 đọc là chōngmǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 充满 là gì?

Âm Hán Việt của 充满 là "sung mãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.