充车 (chōngchē) nghĩa là Bị đày đến nơi xa để lao dịch.
充车 đọc thế nào?
充车 đọc là chōngchē (pinyin).
Âm Hán Việt của 充车 là gì?
Âm Hán Việt của 充车 là "sung xa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.