充饥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 充飢
充饥 nghĩa là làm đỡ đói.
Nghĩa của 充饥
chōngjī
SUNG CƠĐộng từphồn thể 充飢- Làm đỡ đói
Thành ngữ có 充饥
Câu hỏi thường gặp
充饥 nghĩa là gì?
充饥 (chōngjī) nghĩa là làm đỡ đói.
充饥 đọc thế nào?
充饥 đọc là chōngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 充饥 là gì?
Âm Hán Việt của 充饥 là "sung cơ".