TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兆瓦

zhàowǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆU NGÕA

兆瓦 nghĩa là Megawatt.

Nghĩa của 兆瓦

zhàowǎ

TRIỆU NGÕADanh từ
  1. Megawatt

Câu hỏi thường gặp

兆瓦 nghĩa là gì?

兆瓦 (zhàowǎ) nghĩa là Megawatt.

兆瓦 đọc thế nào?

兆瓦 đọc là zhàowǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 兆瓦 là gì?

Âm Hán Việt của 兆瓦 là "triệu ngõa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.