TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先君

xiānjūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN QUÂN

先君 nghĩa là Cha quá cố của tôi.

Nghĩa của 先君

xiānjūn

TIÊN QUÂNDanh từ
  1. Cha quá cố của tôi
  2. Tổ tiên của tôi
  3. Hoàng đế quá cố

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 先君

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

先君 nghĩa là gì?

先君 (xiānjūn) nghĩa là Cha quá cố của tôi.

先君 đọc thế nào?

先君 đọc là xiānjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 先君 là gì?

Âm Hán Việt của 先君 là "tiên quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.