TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先哲

xiānzhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN TRIẾT

先哲 nghĩa là Những người thông thái và học thức trong quá khứ.

Nghĩa của 先哲

xiānzhé

TIÊN TRIẾTDanh từ
  1. Những người thông thái và học thức trong quá khứ

Câu hỏi thường gặp

先哲 nghĩa là gì?

先哲 (xiānzhé) nghĩa là Những người thông thái và học thức trong quá khứ.

先哲 đọc thế nào?

先哲 đọc là xiānzhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 先哲 là gì?

Âm Hán Việt của 先哲 là "tiên triết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.