TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先期

xiānqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN KỲ

先期 nghĩa là trước, sớm, giai đoạn đầu.

Nghĩa của 先期

xiānqī

TIÊN KỲPhó từ, Tính từ
  1. Thời gian trước một ngày nhất định; trước; sớm; non
  2. Giai đoạn đầu

Câu hỏi thường gặp

先期 nghĩa là gì?

先期 (xiānqī) nghĩa là trước, sớm, giai đoạn đầu.

先期 đọc thế nào?

先期 đọc là xiānqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 先期 là gì?

Âm Hán Việt của 先期 là "tiên kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.