TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

光盘

guāngpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 光盤

Âm Hán Việt QUANG BÀN
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn), 张 (zhāng)

光盘 nghĩa là đĩa cd.

Nghĩa của 光盘

guāngpán

QUANG BÀNDanh từ, Động từphồn thể 光盤
  1. Đĩa CD; DVD; CD-ROM

Câu hỏi thường gặp

光盘 nghĩa là gì?

光盘 (guāngpán) nghĩa là đĩa cd.

光盘 đọc thế nào?

光盘 đọc là guāngpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 光盘 là gì?

Âm Hán Việt của 光盘 là "quang bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.