Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang di truyền học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
光遗传学 nghĩa là quang di truyền học.
Nghĩa của 光遗传学
guāngyíchuánxué
QUANG DI TRUYỀN HỌCphồn thể 光遺傳學
Quang di truyền học
Câu hỏi thường gặp
光遗传学 nghĩa là gì?
光遗传学 (guāngyíchuánxué) nghĩa là quang di truyền học.
光遗传学 đọc thế nào?
光遗传学 đọc là guāngyíchuánxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 光遗传学 là gì?
Âm Hán Việt của 光遗传学 là "quang di truyền học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.