TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克霉唑

kèméizuò giọng máy của trình duyệt

克霉唑 nghĩa là Clotrimazole (thuốc chống nấm).

Nghĩa của 克霉唑

kèméizuò

  1. Clotrimazole (thuốc chống nấm)

Câu hỏi thường gặp

克霉唑 nghĩa là gì?

克霉唑 (kèméizuò) nghĩa là Clotrimazole (thuốc chống nấm).

克霉唑 đọc thế nào?

克霉唑 đọc là kèméizuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.