Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miễn thuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
免税 nghĩa là không chịu thuế, miễn thuế.
Nghĩa của 免税
miǎnshuì
MIỄN THUẾĐộng từphồn thể 免稅
Không chịu thuế (của chùa, hoàng gia, v.v.)
Miễn thuế
Cửa hàng miễn thuế
Câu hỏi thường gặp
免税 nghĩa là gì?
免税 (miǎnshuì) nghĩa là không chịu thuế, miễn thuế.
免税 đọc thế nào?
免税 đọc là miǎnshuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 免税 là gì?
Âm Hán Việt của 免税 là "miễn thuế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.