TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

免税

miǎnshuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 免稅

Âm Hán Việt MIỄN THUẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miễn thuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

免税 nghĩa là không chịu thuế, miễn thuế.

Nghĩa của 免税

miǎnshuì

MIỄN THUẾĐộng từphồn thể 免稅
  1. Không chịu thuế (của chùa, hoàng gia, v.v.)
  2. Miễn thuế
  3. Cửa hàng miễn thuế

Câu hỏi thường gặp

免税 nghĩa là gì?

免税 (miǎnshuì) nghĩa là không chịu thuế, miễn thuế.

免税 đọc thế nào?

免税 đọc là miǎnshuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 免税 là gì?

Âm Hán Việt của 免税 là "miễn thuế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.