收费
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 收費
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
收费 nghĩa là thu phí.
Nghĩa của 收费
shōufèi
THU PHÍĐộng từphồn thể 收費- Thu phí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收费
Trái nghĩa
Từ ghép có 收费
Câu hỏi thường gặp
收费 nghĩa là gì?
收费 (shōufèi) nghĩa là thu phí.
收费 đọc thế nào?
收费 đọc là shōufèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 收费 là gì?
Âm Hán Việt của 收费 là "thu phí".