TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兔热病

tùrèbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 兔熱病

Âm Hán Việt THỐ NHIỆT BỆNH

兔热病 nghĩa là bệnh tularemia, sốt thỏ.

Nghĩa của 兔热病

tùrèbìng

THỐ NHIỆT BỆNHDanh từphồn thể 兔熱病
  1. Bệnh tularemia
  2. Sốt thỏ

Câu hỏi thường gặp

兔热病 nghĩa là gì?

兔热病 (tùrèbìng) nghĩa là bệnh tularemia, sốt thỏ.

兔热病 đọc thế nào?

兔热病 đọc là tùrèbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 兔热病 là gì?

Âm Hán Việt của 兔热病 là "thố nhiệt bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.