TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兔爸

tùbà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỐ BA

兔爸 nghĩa là thanh công cụ.

Nghĩa của 兔爸

tùbà

THỐ BADanh từ
  1. từ mượn Thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)

Câu hỏi thường gặp

兔爸 nghĩa là gì?

兔爸 (tùbà) nghĩa là thanh công cụ.

兔爸 đọc thế nào?

兔爸 đọc là tùbà (pinyin).

Âm Hán Việt của 兔爸 là gì?

Âm Hán Việt của 兔爸 là "thố ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.