TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兕觥

sìgōng giọng máy của trình duyệt

兕觥 nghĩa là Loại đồ đựng thức uống cổ đại.

Nghĩa của 兕觥

sìgōng

  1. Loại đồ đựng thức uống cổ đại

Câu hỏi thường gặp

兕觥 nghĩa là gì?

兕觥 (sìgōng) nghĩa là Loại đồ đựng thức uống cổ đại.

兕觥 đọc thế nào?

兕觥 đọc là sìgōng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.