TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兙

shíkè giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 儿 (nhi) · bộ số 10 Số nét: 9

兙 nghĩa là Đềca (cũ) (tương đương một chữ của 十克 (shíkè)).

Nghĩa của 兙

shíkè

  1. Đềca (cũ) (tương đương một chữ của 十克 (shíkè))

Câu hỏi thường gặp

兙 nghĩa là gì?

兙 (shíkè) nghĩa là Đềca (cũ) (tương đương một chữ của 十克 (shíkè)).

兙 đọc thế nào?

兙 đọc là shíkè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.