TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

党

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黨

Âm Hán Việt ĐẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 儿 (nhi) · bộ số 10 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱𫩠儿,⿱龸兄 Mọi âm Hán Việt của chữ: đảng Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

党 nghĩa là đảng, hiệp hội.

Nghĩa của 党

dǎng

ĐẢNGphồn thể 黨
  1. Đảng
  2. Hiệp hội
  3. Câu lạc bộ
  4. Hội

Dǎng

ĐẢNGphồn thể 黨tên riêng
  1. họ Họ Dǎng

Từ ghép có 党

Thành ngữ có 党

Câu hỏi thường gặp

党 nghĩa là gì?

党 (dǎng, dǎng) nghĩa là đảng, hiệp hội.

党 đọc thế nào?

党 đọc là dǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 党 là gì?

Âm Hán Việt của 党 là "đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.