党
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黨
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 儿 (nhi) · bộ số 10 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱𫩠儿,⿱龸兄 Mọi âm Hán Việt của chữ: đảng Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
党 nghĩa là đảng, hiệp hội.
Nghĩa của 党
dǎng
ĐẢNGphồn thể 黨- Đảng
- Hiệp hội
- Câu lạc bộ
- Hội
Dǎng
ĐẢNGphồn thể 黨tên riêng- họ Họ Dǎng
Từ ghép có 党
Thành ngữ có 党
Câu hỏi thường gặp
党 nghĩa là gì?
党 (dǎng, dǎng) nghĩa là đảng, hiệp hội.
党 đọc thế nào?
党 đọc là dǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 党 là gì?
Âm Hán Việt của 党 là "đảng".