党政 (dǎngzhèng) nghĩa là Quản lý đảng và chính quyền.
党政 đọc thế nào?
党政 đọc là dǎngzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 党政 là gì?
Âm Hán Việt của 党政 là "đảng chính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.