Xâm chiếm và kiểm soát (một lãnh thổ); nắm quyền lãnh đạo (một tổ chức); (công ty) thâu tóm (công ty khác)
Câu hỏi thường gặp
入主 nghĩa là gì?
入主 (rùzhǔ) nghĩa là nắm quyền lãnh đạo, thâu tóm.
入主 đọc thế nào?
入主 đọc là rùzhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 入主 là gì?
Âm Hán Việt của 入主 là "nhập chủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.