Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
入党 nghĩa là Gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản).
Nghĩa của 入党
rùdǎng
NHẬP ĐẢNGĐộng từphồn thể 入黨
Gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản)
Câu hỏi thường gặp
入党 nghĩa là gì?
入党 (rùdǎng) nghĩa là Gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản).
入党 đọc thế nào?
入党 đọc là rùdǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 入党 là gì?
Âm Hán Việt của 入党 là "nhập đảng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.