入境
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
入境 nghĩa là nhập cảnh.
Nghĩa của 入境
rùjìng
NHẬP CẢNHĐộng từ- Nhập cảnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入境
Trái nghĩa
Từ ghép có 入境
Thành ngữ có 入境
Câu hỏi thường gặp
入境 nghĩa là gì?
入境 (rùjìng) nghĩa là nhập cảnh.
入境 đọc thế nào?
入境 đọc là rùjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 入境 là gì?
Âm Hán Việt của 入境 là "nhập cảnh".