Tỉ mỉ từng chi tiết; thấu đáo; tinh tế và chi tiết
Thành ngữ có 入微
体贴入微 — Thể hiện sự quan tâm mọi mặt (thành ngữ); chăm sóc tỉ mỉ
体恤入微 — Nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ); thể hiện sự quan tâm chu đáo
Câu hỏi thường gặp
入微 nghĩa là gì?
入微 (rùwēi) nghĩa là thấu đáo.
入微 đọc thế nào?
入微 đọc là rùwēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 入微 là gì?
Âm Hán Việt của 入微 là "nhập vi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.