TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全军

quánjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 全軍

Âm Hán Việt TOÀN QUÂN

全军 nghĩa là toàn bộ quân đội.

Nghĩa của 全军

quánjūn

TOÀN QUÂNDanh từphồn thể 全軍
  1. Toàn bộ quân đội

Thành ngữ có 全军

  • 全军覆没 — Quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn
  • 全党全军 — Đảng và quân đội cùng nhau

Câu hỏi thường gặp

全军 nghĩa là gì?

全军 (quánjūn) nghĩa là toàn bộ quân đội.

全军 đọc thế nào?

全军 đọc là quánjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 全军 là gì?

Âm Hán Việt của 全军 là "toàn quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.