全副
giọng máy của trình duyệt
全副 nghĩa là hoàn toàn.
Nghĩa của 全副
quánfù
TOÀN PHÓTính từ, Phó từ- Hoàn toàn
Từ ghép có 全副
Thành ngữ có 全副
- 全副精力 — Tập trung hoàn toàn vào việc gì đó
Câu hỏi thường gặp
全副 nghĩa là gì?
全副 (quánfù) nghĩa là hoàn toàn.
全副 đọc thế nào?
全副 đọc là quánfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 全副 là gì?
Âm Hán Việt của 全副 là "toàn phó".