八卦
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát quái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
八卦 nghĩa là Bát quái của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng).
Nghĩa của 八卦
bāguà
BÁT QUÁIDanh từ, Động từ, Tính từ- Bát quái của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng)
- Tin đồn
- Nhiều chuyện
Từ ghép có 八卦
Câu hỏi thường gặp
八卦 nghĩa là gì?
八卦 (bāguà) nghĩa là Bát quái của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng).
八卦 đọc thế nào?
八卦 đọc là bāguà (pinyin).
Âm Hán Việt của 八卦 là gì?
Âm Hán Việt của 八卦 là "bát quái".