TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八块腹肌

bākuàifùjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 八塊腹肌

Âm Hán Việt BÁT KHỐI PHÚC CƠ

八块腹肌 nghĩa là cơ bụng sáu múi.

Nghĩa của 八块腹肌

bākuàifùjī

BÁT KHỐI PHÚC CƠphồn thể 八塊腹肌
  1. Cơ bụng sáu múi

Câu hỏi thường gặp

八块腹肌 nghĩa là gì?

八块腹肌 (bākuàifùjī) nghĩa là cơ bụng sáu múi.

八块腹肌 đọc thế nào?

八块腹肌 đọc là bākuàifùjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 八块腹肌 là gì?

Âm Hán Việt của 八块腹肌 là "bát khối phúc cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.