TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八旗

Bāqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT KỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

八旗 nghĩa là Bát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh.

Nghĩa của 八旗

Bāqí

BÁT KỲDanh từtên riêng
  1. Bát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh

Câu hỏi thường gặp

八旗 nghĩa là gì?

八旗 (bāqí) nghĩa là Bát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh.

八旗 đọc thế nào?

八旗 đọc là Bāqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 八旗 là gì?

Âm Hán Việt của 八旗 là "bát kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.