八旗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
八旗 nghĩa là Bát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh.
Nghĩa của 八旗
Bāqí
BÁT KỲDanh từtên riêng- Bát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh
Câu hỏi thường gặp
八旗 nghĩa là gì?
八旗 (bāqí) nghĩa là Bát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh.
八旗 đọc thế nào?
八旗 đọc là Bāqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 八旗 là gì?
Âm Hán Việt của 八旗 là "bát kỳ".