TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八路军

Bālùjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 八路軍

Âm Hán Việt BÁT LỘ QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát lộ quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

八路军 nghĩa là Bát Lộ Quân, lực lượng lớn hơn trong hai lực lượng cộng sản Trung Quốc chính chiến đấu chống Nhật trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai (1937-1945).

Nghĩa của 八路军

Bālùjūn

BÁT LỘ QUÂNTên riêngphồn thể 八路軍tên riêng
  1. Bát Lộ Quân, lực lượng lớn hơn trong hai lực lượng cộng sản Trung Quốc chính chiến đấu chống Nhật trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai (1937-1945)

Câu hỏi thường gặp

八路军 nghĩa là gì?

八路军 (bālùjūn) nghĩa là Bát Lộ Quân, lực lượng lớn hơn trong hai lực lượng cộng sản Trung Quốc chính chiến đấu chống Nhật trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai (1937-1945).

八路军 đọc thế nào?

八路军 đọc là Bālùjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 八路军 là gì?

Âm Hán Việt của 八路军 là "bát lộ quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.