TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八音盒

bāyīnhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT ÂM HẠP

八音盒 nghĩa là hộp nhạc.

Nghĩa của 八音盒

bāyīnhé

BÁT ÂM HẠPDanh từ
  1. Hộp nhạc

Câu hỏi thường gặp

八音盒 nghĩa là gì?

八音盒 (bāyīnhé) nghĩa là hộp nhạc.

八音盒 đọc thế nào?

八音盒 đọc là bāyīnhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 八音盒 là gì?

Âm Hán Việt của 八音盒 là "bát âm hạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.