TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八风

bāfēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 八風

Âm Hán Việt BÁT PHONG

八风 nghĩa là Xem 八风穴 (bāfēngxué).

Nghĩa của 八风

bāfēng

BÁT PHONGDanh từphồn thể 八風
  1. Xem 八风穴 (bāfēngxué)

Câu hỏi thường gặp

八风 nghĩa là gì?

八风 (bāfēng) nghĩa là Xem 八风穴 (bāfēngxué).

八风 đọc thế nào?

八风 đọc là bāfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 八风 là gì?

Âm Hán Việt của 八风 là "bát phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.