TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公地

gōngdì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG ĐỊA

公地 nghĩa là đất công, đất sử dụng chung.

Nghĩa của 公地

gōngdì

CÔNG ĐỊADanh từ
  1. Đất công
  2. Đất sử dụng chung

Thành ngữ có 公地

  • 天公地道 — Hoàn toàn công bằng và hợp lý (thành ngữ); công bằng

Câu hỏi thường gặp

公地 nghĩa là gì?

公地 (gōngdì) nghĩa là đất công, đất sử dụng chung.

公地 đọc thế nào?

公地 đọc là gōngdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 公地 là gì?

Âm Hán Việt của 公地 là "công địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.