天公地道 — Hoàn toàn công bằng và hợp lý (thành ngữ); công bằng
Câu hỏi thường gặp
公地 nghĩa là gì?
公地 (gōngdì) nghĩa là đất công, đất sử dụng chung.
公地 đọc thế nào?
公地 đọc là gōngdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 公地 là gì?
Âm Hán Việt của 公地 là "công địa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.