TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公孙起

Gōngsūn Qǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公孫起

Âm Hán Việt CÔNG TÔN KHỞI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công tôn khởi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公孙起 nghĩa là Công Tôn Khởi (-258 TCN), tướng nổi tiếng của nước Tần 秦国, người chiến thắng tại Trường Bình 长平 năm 260 TCN.

Nghĩa của 公孙起

Gōngsūn Qǐ

CÔNG TÔN KHỞIphồn thể 公孫起tên riêng
  1. Công Tôn Khởi (-258 TCN), tướng nổi tiếng của nước Tần 秦国, người chiến thắng tại Trường Bình 长平 năm 260 TCN
  2. Giống Bạch Khởi 白起

Câu hỏi thường gặp

公孙起 nghĩa là gì?

公孙起 (gōngsūn qǐ) nghĩa là Công Tôn Khởi (-258 TCN), tướng nổi tiếng của nước Tần 秦国, người chiến thắng tại Trường Bình 长平 năm 260 TCN.

公孙起 đọc thế nào?

公孙起 đọc là Gōngsūn Qǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 公孙起 là gì?

Âm Hán Việt của 公孙起 là "công tôn khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.