TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公孙龙

Gōngsūn Lóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公孫龍

Âm Hán Việt CÔNG TÔN LONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công tôn long” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公孙龙 nghĩa là Công Tôn Long (khoảng 325-250 TCN), nhà tư tưởng hàng đầu của Trường Phái Danh Gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN).

Nghĩa của 公孙龙

Gōngsūn Lóng

CÔNG TÔN LONGphồn thể 公孫龍tên riêng
  1. Công Tôn Long (khoảng 325-250 TCN), nhà tư tưởng hàng đầu của Trường Phái Danh Gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

Câu hỏi thường gặp

公孙龙 nghĩa là gì?

公孙龙 (gōngsūn lóng) nghĩa là Công Tôn Long (khoảng 325-250 TCN), nhà tư tưởng hàng đầu của Trường Phái Danh Gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN).

公孙龙 đọc thế nào?

公孙龙 đọc là Gōngsūn Lóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 公孙龙 là gì?

Âm Hán Việt của 公孙龙 là "công tôn long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.