TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公安

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gōng'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG AN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公安 nghĩa là công an, an toàn công cộng.

Nghĩa của 公安

gōng'ān

CÔNG ANDanh từ, Tên riêng
  1. Bộ Công An
  2. An toàn công cộng

Từ ghép có 公安

Câu hỏi thường gặp

公安 nghĩa là gì?

公安 (gōng'ān) nghĩa là công an, an toàn công cộng.

公安 đọc thế nào?

公安 đọc là gōng'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 公安 là gì?

Âm Hán Việt của 公安 là "công an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.