TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公布栏

gōngbùlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公佈欄

Âm Hán Việt CÔNG BỐ LAN

公布栏 nghĩa là bảng thông báo.

Nghĩa của 公布栏

gōngbùlán

CÔNG BỐ LANphồn thể 公佈欄
  1. Bảng thông báo

Câu hỏi thường gặp

公布栏 nghĩa là gì?

公布栏 (gōngbùlán) nghĩa là bảng thông báo.

公布栏 đọc thế nào?

公布栏 đọc là gōngbùlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 公布栏 là gì?

Âm Hán Việt của 公布栏 là "công bố lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.