公布
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 公佈
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công bố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公布 nghĩa là công bố, công khai.
Nghĩa của 公布
gōngbù
CÔNG BỐĐộng từphồn thể 公佈- Công bố; công khai; xuất bản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公布
Đồng nghĩa
Từ ghép có 公布
Câu hỏi thường gặp
公布 nghĩa là gì?
公布 (gōngbù) nghĩa là công bố, công khai.
公布 đọc thế nào?
公布 đọc là gōngbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 公布 là gì?
Âm Hán Việt của 公布 là "công bố".