公款
giọng máy của trình duyệt
公款 nghĩa là tiền công.
Nghĩa của 公款
gōngkuǎn
CÔNG KHOẢNDanh từ- Tiền công
Câu hỏi thường gặp
公款 nghĩa là gì?
公款 (gōngkuǎn) nghĩa là tiền công.
公款 đọc thế nào?
公款 đọc là gōngkuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 公款 là gì?
Âm Hán Việt của 公款 là "công khoản".