TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公秉

gōngbǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG BỈNH

公秉 nghĩa là Kilolit.

Nghĩa của 公秉

gōngbǐng

CÔNG BỈNH
  1. Kilolit

Câu hỏi thường gặp

公秉 nghĩa là gì?

公秉 (gōngbǐng) nghĩa là Kilolit.

公秉 đọc thế nào?

公秉 đọc là gōngbǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 公秉 là gì?

Âm Hán Việt của 公秉 là "công bỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.